Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
美体小铺
Měi tǐ Xiǎo pù

The Body Shop (công ty mỹ phẩm Anh)

Cụm từ
媒体自由
méi tǐ zì yóu

tự do của truyền thông

Cụm từ
美瞳
měi tóng

kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng

Cụm từ
眉头
méi tóu

lông mày

Cụm từ
没头苍蝇
méi tóu cāng ying

xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]

Cụm từ
美团点评
Měi tuán Diǎn píng

Meituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ

Cụm từ
媚娃
Mèi wá

Veela (Harry Potter)

Cụm từ
媚外
mèi wài

nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc

Cụm từ
美网
Měi wǎng

Giải Mở rộng Mỹ (giải quần vợt)

Cụm từ
没完没了
méi wán méi liǎo

không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi

Cụm từ
美味
měi wèi

ngon; món ăn ngon; mỹ vị

Cụm từ
美味可口
měi wèi kě kǒu

ngon miệng; thơm ngon

Cụm từ
美味牛肝菌
měi wèi niú gān jùn

nấm bò sữa (Boletus edulis)

Cụm từ
没问题
méi wèn tí

không vấn đề gì

Cụm từ
梅西
Méi xī

Lionel Messi (1987-), cầu thủ bóng đá người Argentina

Cụm từ
美溪
Měi xī

khu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
梅县
Méi xiàn

huyện Meixian ở Meizhou 梅州, Quảng Đông

Cụm từ
眉县
Méi Xiàn

huyện Mei ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
煤箱
méi xiāng

thùng than

Cụm từ
没想到
méi xiǎng dào

không ngờ

Cụm từ
媚笑
mèi xiào

nụ cười mê hoặc

Cụm từ
每下愈况
měi xià yù kuàng

xem 每況愈下|每况愈下[mei3 kuang4 yu4 xia4]

Cụm từ
煤屑
méi xiè

bụi than; mùn than

Cụm từ
昧心
mèi xīn

trái với lương tâm

Cụm từ
眉心
méi xīn

(khoảng trống) giữa hai lông mày

Cụm từ
美心
Měi xīn

Maxine (tên)

Cụm từ
眉心轮
méi xīn lún

ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán; cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]

Cụm từ
没心没肺
méi xīn méi fèi

đơn giản; vô tâm; nhẫn tâm; ngốc nghếch

Cụm từ
没心眼
méi xīn yǎn

thẳng thắn; thật thà; không khéo léo

Cụm từ
美溪区
Měi xī qū

khu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ