Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黎曼几何学
Lí màn jǐ hé xué

hình học Riemann

Cụm từ
黎曼空间
Lí màn kōng jiān

không gian Riemann (vật lý)

Cụm từ
黎曼罗赫定理
Lí màn Luó hè dìng lǐ

(toán học) định lý Riemann-Roch

Cụm từ
黎曼面
Lí màn miàn

mặt Riemann (toán học)

Cụm từ
黎曼曲面
Lí màn qū miàn

mặt Riemann (toán học)

Cụm từ
狸猫
lí māo

mèo báo; chó gấu trúc; cầy hương

Cụm từ
礼帽
lǐ mào

mũ đàn ông kiểu phương Tây

Cụm từ
礼貌
lǐ mào

lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép

Cụm từ
利马索尔
Lì mǎ suǒ ěr

Limassol, Síp; Lemesos

Cụm từ
厘米
lí mǐ

xentimét

Cụm từ
里面
lǐ miàn

bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]

Cụm từ
利眠宁
lì mián níng

chlordiazepoxide; (tên thương mại) Librium (từ mượn)

Cụm từ
立面图
lì miàn tú

bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)

Cụm từ
黎民
lí mín

người dân thường; quần chúng

Cụm từ
黎明
lí míng

bình minh; rạng đông

Cụm từ
李明博
Lǐ Míng bó

Lee Myung-bak (1941-), doanh nhân Hàn Quốc, từng là chủ tịch Hyundai, tổng thống Hàn Quốc 2008-2013

Cụm từ
黎明时分
lí míng shí fēn

rạng sáng; lúc tảng sáng

Cụm từ
李敏勇
Lǐ Mǐn yǒng

Lý Mẫn Dũng (1947-), nhà thơ Đài Loan

Cụm từ
利默里克
Lì mò lǐ kè

Limerick, Ireland

Cụm từ
李木
lǐ mù

cây mận gai

Cụm từ
李娜
Lǐ Nà

Li Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam (đơn nữ Giải Pháp Mở rộng 2011)

Cụm từ
利奈唑胺
Lì nài zuò àn

Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp

Cụm từ
利纳克斯
Lì nà kè sī

Linux (hệ điều hành)

Cụm từ
罹难
lí nàn

chết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạng

Cụm từ
临安
Lín ān

Lâm An, thành phố cấp huyện ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
临安市
Lín ān shì

Lâm An, thành phố cấp huyện ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
临安县
Lín ān xiàn

huyện Lâm An ở Chiết Giang, phía tây Hàng Châu

Cụm từ
淋巴
lín bā

bạch huyết (từ mượn); thuộc về bạch huyết

Cụm từ
淋巴癌
lín bā ái

u lympho

Cụm từ
林八哥
lín bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) sáo lớn (Acridotheres grandis)

Cụm từ