Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立面图立面圖

lì miàn tú

立面图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立面图 trong tiếng Việt

bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)

Tra từ liên quan