立面图立面圖 lì miàn tú 立面图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立面图 trong tiếng Việt bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan