Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罹难罹難

lí nàn

罹难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罹难 trong tiếng Việt

chết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạng

Tra từ liên quan