Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼貌禮貌

lǐ mào

礼貌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼貌 trong tiếng Việt

  1. lịch sự
  2. lễ phép
  3. tác phong
  4. lịch sự
  5. lễ phép
Tra từ liên quan