Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利马索尔利馬索爾

Lì mǎ suǒ ěr

利马索尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利马索尔 trong tiếng Việt

Limassol, Síp; Lemesos

Tra từ liên quan