Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里面裡面

lǐ miàn

里面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里面 trong tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội bộ
  3. cũng đọc là [li3 mian5]
Tra từ liên quan