Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利纳克斯利納克斯

Lì nà kè sī

利纳克斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利纳克斯 trong tiếng Việt

Linux (hệ điều hành)

Tra từ liên quan