Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黎曼面

Lí màn miàn

黎曼面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黎曼面 trong tiếng Việt

mặt Riemann (toán học)

Tra từ liên quan