Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
蓝矶鸫
lán jī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Cụm từ
拦劫
lán jié

cướp giật; chặn và cướp

Cụm từ
拦截
lán jié

đánh chặn

Cụm từ
蓝晶
lán jīng

đá topaz xanh; topaz (fluorosilicat nhôm)

Cụm từ
蓝鲸
lán jīng

cá voi xanh

Cụm từ
蓝精灵
lán jīng líng

Xì Trum

Cụm từ
蓝金黄
lán jīn huáng

xanh, vàng kim và vàng (BGY), ba phương thức thao túng: kiểm soát thông tin (qua truyền thông và Internet), tiền bạc (hối lộ, v.v.) và cám dỗ tình dục (bẫy mật, v.v.)

Cụm từ
蓝菌
lán jūn

vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝菌门
lán jūn mén

Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ
蓝巨星
lán jù xīng

ngôi sao khổng lồ xanh

Cụm từ
烂橘子
làn jú zi

(EA) Origin (dịch vụ) (đùa cợt)

Cụm từ
兰开斯特
Lán kāi sī tè

Lancaster

Cụm từ
兰开夏郡
Lán kāi xià jùn

Lancashire (quận của Anh)

Cụm từ
阑槛
lán kǎn

xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

Cụm từ
滥砍滥伐
làn kǎn làn fá

tàn phá rừng một cách bừa bãi

Cụm từ
兰考
Lán kǎo

huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
兰考县
Lán kǎo xiàn

huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
兰克
Lán kè

Rank (tên); Leopold von Ranke (1795-1886), sử gia Đức quan trọng

Cụm từ
兰科
lán kē

họ Lan (Orchidaceae)

Cụm từ
兰蔻
Lán kòu

Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp

Cụm từ
篮筐
lán kuāng

rổ bóng

Cụm từ
囒哰
lán láo

không mạch lạc; không rõ ràng

Cụm từ
蓝脸鲣鸟
lán liǎn jiān niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim điên mặt xanh (Sula dactylatra)

Cụm từ
蓝领
lán lǐng

lao động chân tay; công nhân lao động chân tay

Cụm từ
兰陵
Lán líng

Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
兰陵县
Lán líng Xiàn

Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
兰陵笑笑生
Lán líng Xiào xiào shēng

Lanling Xiaoxiaosheng, bút danh của nhà văn triều Minh và tác giả của Kim Bình Mai 金瓶梅[Jin1 ping2 mei2]

Cụm từ
拦路
lán lù

chặn đường ai đó; phục kích

Cụm từ
拦路虎
lán lù hǔ

chướng ngại vật

Cụm từ
蓝缕
lán lǚ

biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]

Cụm từ