Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拉丁文
Lā dīng wén

ngôn ngữ La-tinh

Cụm từ
拉丁文字
Lā dīng wén zì

bảng chữ cái; chữ cái la-tinh

Cụm từ
拉丁舞
Lā dīng wǔ

nhảy Latin

Cụm từ
拉丁语
Lā dīng yǔ

tiếng Latin

Cụm từ
拉丁字母
Lā dīng zì mǔ

chữ cái La-tinh

Cụm từ
拉动
lā dòng

kéo; (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế); thúc đẩy (mọi người làm gì đó)

Cụm từ
辣豆酱
là dòu jiàng

món chili con carne

Cụm từ
拉顿
Lā dùn

Rodan (tiếng Nhật ラドン Radon), quái vật trong phim Nhật

Cụm từ
拉尔夫
Lā ěr fū

Ralph (tên)

Cụm từ
拉尔维克
Lā ěr wéi kè

Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cụm từ
拉法格
Lā fǎ gé

Lafargue (tên); Paul Lafargue (1842-1911), nhà xã hội chủ nghĩa và nhà hoạt động cách mạng người Pháp, con rể của Karl Marx

Cụm từ
拉法赫
Lā fǎ hè

Rafah, thành phố ở Palestine

Cụm từ
拉法兰
Lā fǎ lán

Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac

Cụm từ
拉菲草
lā fēi cǎo

cọ raffia (từ mượn)

Cụm từ
拉斐尔
Lā fěi ěr

Raphael

Cụm từ
拉斐特
Lā fěi tè

Lafayette

Cụm từ
拉风
lā fēng

hợp thời trang; thu hút; hào nhoáng

Cụm từ
拉夫
lā fū

bắt đi lính; cưỡng bách tòng quân

Cụm từ
拉夫堡
Lā fū bǎo

Thành phố Loughborough, nước Anh

Cụm từ
拉夫堡大学
Lā fū bǎo Dà xué

Đại học Loughborough

Cụm từ
拉夫罗夫
Lā fū luó fū

Lavrov (tên); Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004

Cụm từ
拉夫桑贾尼
Lā fū sāng jiǎ ní

Akbar Hashemi Rafsanjani

Cụm từ
拉盖尔
Lā gài ěr

Laguerre (tên); Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
拉杆
lā gān

thanh căng

Cụm từ
拉冈
Lā gāng

Lacan (nhà phân tâm học)

Cụm từ
拉高
lā gāo

kéo lên

Cụm từ
拉格比
Lā gé bǐ

bóng bầu dục (trò chơi); trường Rugby ở Anh

Cụm từ
拉格朗日
Lā gé lǎng rì

Lagrange (tên); Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp

Cụm từ
辣根
là gēn

cải ngựa

Cụm từ
拉个手
lā ge shǒu

nắm tay

Cụm từ