Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
卡梅伦
Kǎ méi lún

Cameron (tên)

Cụm từ
卡美洛
Kǎ měi luò

Camelot, nơi ở của vua Arthur huyền thoại

Cụm từ
卡门
Kǎ mén

Carmen (tên); Carmen, vở opera năm 1875 của Georges Bizet 比才 dựa trên tiểu thuyết của Prosper Mérimée 梅里美[Mei2 li3 mei3]

Cụm từ
卡门贝
kǎ mén bèi

pho-mát camembert

Cụm từ
卡门柏乳酪
Kǎ mén bó rǔ lào

pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)

Cụm từ
卡纳达语
Kǎ nà dá yǔ

tiếng Kannada (ngôn ngữ)

Cụm từ
卡纳蕾
kǎ nà lěi

canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)

Cụm từ
喀纳斯湖
Kā nà sī Hú

Hồ Kanas ở Tân Cương

Cụm từ
卡纳塔克邦
Kǎ nà tǎ kè bāng

Karnataka (trước đây là Mysore), bang tây nam Ấn Độ, thủ phủ Bangalore 班加羅爾|班加罗尔[Ban1 jia1 luo2 er3]

Cụm từ
卡纳维尔角
Kǎ nà wéi ěr jiǎo

Mũi Canaveral, Florida

Cụm từ
卡纳维拉尔角
Kǎ nà wéi lā ěr jiǎo

Mũi Canaveral, Florida, nơi có trung tâm vũ trụ Kennedy 肯尼迪航天中心[Ken3 ni2 di2 Hang2 tian1 Zhong1 xin1]

Cụm từ
看板
kàn bǎn

biển quảng cáo

Cụm từ
坎贝尔
Kǎn bèi ěr

Campbell (tên)

Cụm từ
坎贝尔侏儒仓鼠
Kǎn bèi ěr zhū rú cāng shǔ

chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)

Cụm từ
堪比
kān bǐ

có thể so sánh với

Cụm từ
看扁
kàn biǎn

đánh giá thấp

Cụm từ
看贬
kàn biǎn

dự đoán (một đồng tiền, v.v.) sẽ giảm giá

Cụm từ
看病
kàn bìng

đi khám bệnh; khám bệnh nhân

Cụm từ
看不出
kàn bu chū

không thể nhận ra

Cụm từ
看不懂
kàn bu dǒng

không thể hiểu được những gì đang nhìn

Cụm từ
看不惯
kàn bu guàn

không chịu được; ghét; không thích; không tán thành

Cụm từ
看不过
kàn bu guò

không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa; xem 看不過去|看不过去[kan4 bu5 guo4 qu5]

Cụm từ
看不过去
kàn bu guò qu

không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa

Cụm từ
看不见
kàn bu jiàn

không thể thấy; không thể được thấy; vô hình

Cụm từ
看不起
kàn bu qǐ

coi thường; khinh miệt

Cụm từ
看不清
kàn bu qīng

không thể nhìn rõ

Cụm từ
看不顺眼
kàn bù shùn yǎn

khó chịu khi nhìn; phản cảm

Cụm từ
看不习惯
kàn bù xí guàn

không quen

Cụm từ
看不中
kàn bu zhòng

không thấy ấn tượng

Cụm từ
勘测
kān cè

điều tra; khảo sát

Cụm từ