坎贝尔侏儒仓鼠坎貝爾侏儒倉鼠 Kǎn bèi ěr zhū rú cāng shǔ 坎贝尔侏儒仓鼠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坎贝尔侏儒仓鼠 trong tiếng Việt chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan