卡纳蕾卡納蕾 kǎ nà lěi 卡纳蕾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡纳蕾 trong tiếng Việt canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan