Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看不出

kàn bu chū

看不出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看不出 trong tiếng Việt

không thể nhận ra

Tra từ liên quan