看不顺眼看不順眼 kàn bù shùn yǎn 看不顺眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看不顺眼 trong tiếng Việt khó chịu khi nhìn; phản cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan