看不过去看不過去 kàn bu guò qu 看不过去 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看不过去 trong tiếng Việt không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan