Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看病

kàn bìng

看病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看病 trong tiếng Việt

đi khám bệnh; khám bệnh nhân

Tra từ liên quan