Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勘测勘測

kān cè

勘测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘测 trong tiếng Việt

điều tra; khảo sát

Tra từ liên quan