看不过
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
看不过
không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa; xem 看不過去|看不过去[kan4 bu5 guo4 qu5]
Giản thể看不过
Phồn thể看不過
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng