卡门柏乳酪卡門柏乳酪 Kǎ mén bó rǔ lào 卡门柏乳酪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡门柏乳酪 trong tiếng Việt pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan