Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杯筊

bēi jiǎo

杯筊 là gì?

杯筊 [bēi jiǎo] có nghĩa là xem 杯珓[bei1 jiao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯筊 trong tiếng Việt

xem 杯珓[bei1 jiao4]

Cách đọc và ghi nhớ 杯筊

杯筊 được đọc là bēi jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 杯珓[bei1 jiao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan