Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焙煎

bèi jiān

焙煎 là gì?

焙煎 [bèi jiān] có nghĩa là sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焙煎 trong tiếng Việt

  1. sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
  2. rang

Cách đọc và ghi nhớ 焙煎

焙煎 được đọc là bèi jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan