Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被和谐被和諧

bèi hé xié

被和谐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被和谐 trong tiếng Việt

bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt

Tra từ liên quan