杯珓 bēi jiào 杯珓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杯珓 trong tiếng Việt đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan