Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悲欢离合悲歡離合

bēi huān lí hé

悲欢离合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悲欢离合 trong tiếng Việt

  1. niềm vui và nỗi buồn
  2. chia ly và đoàn tụ
  3. thăng trầm của cuộc sống
Tra từ liên quan