悲欢离合悲歡離合 bēi huān lí hé 悲欢离合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悲欢离合 trong tiếng Việt niềm vui và nỗi buồnchia ly và đoàn tụthăng trầm của cuộc sống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan