Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背后背後

bèi hòu

背后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背后 trong tiếng Việt

phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng; sau lưng ai đó

Tra từ liên quan