北红尾鸲
(loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)
(loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) Chích sậy đồng lớn Middendorff (Locustella ochotensis)
›北短翅莺běi duǎn chì yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hồ Baikal (Locustella davidi)
›北纬běi wěivĩ độ bắc
›北竿乡Běi gān xiāngThị trấn Băc Cân ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], tức quần đảo Mã Tổ, Đài Loan
›北竿Běi gānĐảo Bạch Can, một trong quần đảo Mã Tổ; Thị trấn Bạch Can ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4]…
›北美Běi měiBắc Mỹ
›北端běi duānđiểm cực bắc
›北美洲Běi měi zhōuChâu Bắc Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.