近似 jìn sì 近似 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近似 trong tiếng Việt tương tự; khoảng như; xấp xỉ; phương pháp xấp xỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan