进水闸 là gì?
进水闸 [jìn shuǐ zhá] có nghĩa là cửa nhận nước; cống đầu vào.
Nghĩa của từ 进水闸 trong tiếng Việt
- cửa nhận nước
- cống đầu vào
Cách đọc và ghi nhớ 进水闸
进水闸 được đọc là jìn shuǐ zhá, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa nhận nước; cống đầu vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .