Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襟素

jīn sù

襟素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襟素 trong tiếng Việt

tấm lòng chân thật

Tra từ liên quan