Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
近藤
Jìn téng

Kondō (họ Nhật Bản)

Cụm từ
今天
jīn tiān

hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ

Cụm từ
金田村
Jīn tián cūn

làng Kim Điền ở huyện Quế Bình 桂平[Gui4 ping2], địa khu Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây, điểm khởi phát cuộc khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc 太平天國|太平天国[Tai4 ping2 Tian1 guo2]…

Cụm từ
金天翮
Jīn Tiān hé

Jin Tianhe (1874-1947), nhà thơ và tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, đồng tác giả tác phẩm Hoa trong biển tội 孽海花[Nie4 hai3 hua1]

Cụm từ
金田起义
Jīn tián qǐ yì

Khởi nghĩa Kim Điền

Cụm từ
金条
jīn tiáo

thanh vàng

Cụm từ
津贴
jīn tiē

trợ cấp

Cụm từ
紧贴
jǐn tiē

dán sát vào; áp sát

Cụm từ
今体诗
jīn tǐ shī

giống như 近體詩|近体诗[jin4 ti3 shi1]

Cụm từ
近体诗
jìn tǐ shī

một thể loại thơ phát triển vào thời nhà Đường, đặc trưng bởi hình thức chặt chẽ

Cụm từ
金铜合铸
jīn tóng hé zhù

hợp kim vàng đồng

Cụm từ
劲头
jìn tóu

nhiệt huyết; sự hăng hái; sức sống; sức mạnh

Cụm từ
浸透
jìn tòu

ngâm; thấm đẫm; ướt sũng; thấm qua

Cụm từ
尽头
jìn tóu

kết thúc; cực điểm; giới hạn

Cụm từ
金头缝叶莺
jīn tóu fèng yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích thợ may núi (Phyllergates cuculatus)

Cụm từ
金头黑雀
jīn tóu hēi què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mào vàng (Pyrrhoplectes epauletta)

Cụm từ
金头扇尾莺
jīn tóu shàn wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng đầu vàng (Cisticola exilis)

Cụm từ
金头穗鹛
jīn tóu suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu vàng (Stachyridopsis chrysaea)

Cụm từ
进退
jìn tuì

tiến hoặc lui; biết khi nào đến và khi nào rời đi; một cảm giác đúng mực

Cụm từ
妓女
jì nǚ

gái mại dâm; gái điếm

Cụm từ
激怒
jī nù

chọc giận; làm phẫn nộ; làm bực tức

Cụm từ
齌怒
jì nù

đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận

Cụm từ
季诺
jì nuò

lời hứa có thể thực hiện được

Cụm từ
基诺族
Jī nuò zú

dân tộc Jinuo

Cụm từ
寄女
jì nǚ

con gái nuôi

Cụm từ
继女
jì nǚ

con gái riêng của vợ; chồng; LT:個|个[ge4],名[ming2]

Cụm từ
今晚
jīn wǎn

tối nay

Cụm từ
金湾
Jīn wān

Quận Kim Loan của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
金湾区
Jīn wān Qū

Quận Kim Loan của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
禁卫
jìn wèi

bảo vệ hoàng cung hoặc kinh thành; thị vệ (hoặc thành viên của đơn vị đó)

Cụm từ