金属疲劳金屬疲勞 jīn shǔ pí láo 金属疲劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金属疲劳 trong tiếng Việt mỏi kim loại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan