Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金属疲劳金屬疲勞

jīn shǔ pí láo

金属疲劳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金属疲劳 trong tiếng Việt

mỏi kim loại

Tra từ liên quan