Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
径向徑向

jìng xiàng

径向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 径向 trong tiếng Việt

hướng xuyên tâm

Tra từ liên quan