Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井陉矿井陘礦

Jǐng xíng kuàng

井陉矿 là gì?

井陉矿 [Jǐng xíng kuàng] có nghĩa là quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井陉矿 trong tiếng Việt

quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cách đọc và ghi nhớ 井陉矿

井陉矿 được đọc là Jǐng xíng kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan