Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊羡驚羨

jīng xiàn

惊羡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊羡 trong tiếng Việt

kinh ngạc trước

Tra từ liên quan