Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精心

jīng xīn

精心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精心 trong tiếng Việt

  1. hết sức cẩn thận
  2. kỹ lưỡng
  3. tỉ mỉ
  4. chi tiết
Tra từ liên quan