精心 jīng xīn 精心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精心 trong tiếng Việt hết sức cẩn thậnkỹ lưỡngtỉ mỉchi tiết 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan