Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
互勉
hù miǎn

khích lệ lẫn nhau

Cụm từ
糊名
hú míng

(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận

Cụm từ
护目镜
hù mù jìng

kính bảo hộ; kính bảo vệ

Cụm từ
昏暗
hūn àn

tối tăm

Cụm từ
湖南大学
Hú nán Dà xué

Đại học Hồ Nam

Cụm từ
胡闹
hú nào

hành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối

Cụm từ
婚变
hūn biàn

biến cố hôn nhân (ngoại tình, ly hôn, v.v.); đổ vỡ hôn nhân

Cụm từ
混编
hùn biān

hỗn hợp

Cụm từ
荤菜
hūn cài

món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)

Cụm từ
昏沉
hūn chén

mơ màng; choáng váng; mơ hồ; chóng mặt

Cụm từ
混成词
hùn chéng cí

(ngôn ngữ học) từ ghép lai

Cụm từ
混充
hùn chōng

giả làm ai đó; đánh tráo cái gì đó thành

Cụm từ
混出名堂
hùn chū míng tang

thành công; trở thành người quan trọng

Cụm từ
珲春
Hún chūn

Thành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
珲春市
Hún chūn Shì

Thành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
混搭
hùn dā

phối đồ theo kiểu mix and match (ví dụ: quần áo)

Cụm từ
混蛋
hún dàn

kẻ đê tiện; tên khốn; nhóc con; người khốn khổ

Cụm từ
浑蛋
hún dàn

biến thể của 混蛋[hun2 dan4]

Cụm từ
昏倒
hūn dǎo

ngất

Cụm từ
婚典
hūn diǎn

đám cưới; lễ cưới

Cụm từ
昏定晨省
hūn dìng chén xǐng

buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)

Cụm từ
混沌
hùn dùn

hỗn độn nguyên thủy; khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc; mơ hồ; ngây thơ như trẻ nhỏ

Cụm từ
馄炖
hún dùn

hoành thánh; xem thêm 餛飩|馄饨[hun2 tun5]

Cụm từ
混沌学
hùn dùn xué

lý thuyết hỗn độn (toán học)

Cụm từ
户内
hù nèi

trong nhà; bên trong gia đình

Cụm từ
湖内
Hú nèi

thị trấn Hunei ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
湖内乡
Hú nèi xiāng

thị trấn Hunei ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
混饭
hùn fàn

làm việc kiếm sống

Cụm từ
混纺
hùn fǎng

vải pha; vải hỗn hợp

Cụm từ
混汞
hùn gǒng

hỗn hống thủy ngân

Cụm từ