互联网
Internet
Internet
互联网 thường mang nghĩa “Internet”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 互联网, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trang web Internet
›互联hù liánliên kết với nhau
›互素hù sù(toán) nguyên tố cùng nhau; nguyên tố tương đối (không có ước số chung)
›互联网络hù lián wǎng luòmạng lưới
›互粉hù fěntheo dõi tài khoản của nhau (trên Weibo, v.v.)
›互补hù bǔbổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau
›互相连接hù xiāng lián jiēliên kết với nhau
›互访hù fǎngthăm viếng lẫn nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.