Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互利

hù lì

互利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互利 trong tiếng Việt

cùng có lợi

Tra từ liên quan