Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
汇集
huì jí

thu thập; biên soạn; hội tụ

Cụm từ
徽记
huī jì

huy hiệu; phù hiệu

Cụm từ
惠及
huì jí

(văn học) có lợi cho

Cụm từ
惠济
Huì jì

quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
会籍
huì jí

tư cách hội viên (của câu lạc bộ, v.v.)

Cụm từ
会集
huì jí

tập hợp; tụ họp

Cụm từ
汇价
huì jià

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
回家
huí jiā

trở về nhà

Cụm từ
回家吃自己
huí jiā chī zì jǐ

(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc

Cụm từ
回见
huí jiàn

Hẹn gặp lại!

Cụm từ
会见
huì jiàn

gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm); LT:次[ci4]

Cụm từ
灰浆
huī jiāng

vữa (dùng trong xây dựng)

Cụm từ
回交
huí jiāo

lai ngược (tức lai với bố mẹ)

Cụm từ
回教
Huí jiào

Hồi giáo

Cụm từ
灰脚柳莺
huī jiǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá chân nhạt (Phylloscopus tenellipes)

Cụm từ
绘架座
Huì jià zuò

chòm sao Họa Giá (Pictor)

Cụm từ
灰鹡鸰
huī jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi xám (Motacilla cinerea)

Cụm từ
汇金
huì jīn

tài chính

Cụm từ
灰烬
huī jìn

tro tàn

Cụm từ
回京
huí Jīng

trở về kinh thành

Cụm từ
回敬
huí jìng

đáp lễ; tặng lại cái gì đó

Cụm từ
灰颈鹀
huī jǐng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô cổ xám (Emberiza buchanani)

Cụm từ
惠济区
Huì jì Qū

Quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
汇聚
huì jù

hội tụ; tụ lại cùng nhau

Cụm từ
徽剧
Huī jù

Kịch An Huy

Cụm từ
灰卷尾
huī juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo xám (Dicrurus leucophaeus)

Cụm từ
回绝
huí jué

từ chối; khước từ

Cụm từ
会考
huì kǎo

kỳ thi thống nhất

Cụm từ
会客
huì kè

tiếp khách

Cụm từ
会客室
huì kè shì

phòng khách

Cụm từ