Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黄雀
huáng què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)

Cụm từ
黄曲霉
huáng qū méi

Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)

Cụm từ
黄曲霉毒素
huáng qū méi dú sù

aflatoxin

Cụm từ
黄曲霉菌
huáng qū méi jūn

Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)

Cụm từ
恍然
huǎng rán

đột nhiên (nhận ra); bối rối; mơ hồ; phân tâm

Cụm từ
恍然大悟
huǎng rán dà wù

đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra

Cụm từ
恍然醒悟
huǎng rán xǐng wù

sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt

Cụm từ
黄热病
huáng rè bìng

bệnh sốt vàng

Cụm từ
黄热病毒
huáng rè bìng dú

virus sốt vàng

Cụm từ
恍如
huǎng rú

như thể...; giống như

Cụm từ
恍如隔世
huǎng rú gé shì

như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

Cụm từ
恍若
huǎng ruò

như thể; giống như; tựa như

Cụm từ
恍若隔世
huǎng ruò gé shì

xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]

Cụm từ
黄色书刊
huáng sè shū kān

sách và tạp chí khiêu dâm

Cụm từ
黄色炸药
huáng sè zhà yào

trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3

Cụm từ
荒山
huāng shān

núi hoang; đồi cằn cỗi

Cụm từ
黄山
Huáng shān

Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
黄蟮
huáng shàn

biến thể của 黃鱔|黄鳝[huang2 shan4]

Cụm từ
黄鳝
huáng shàn

lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])

Cụm từ
皇上
huáng shang

hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ

Cụm từ
皇上不急急太监
huáng shàng bù jí jí tài jiàn

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
皇上不急太监急
huáng shàng bù jí tài jiàn jí

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
黄山区
Huáng shān Qū

Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
黄山市
Huáng shān shì

Thành phố cấp địa khu Hoàng Sơn, tập trung quanh dãy núi Hoàng Sơn ở phía nam An Huy

Cụm từ
荒山野岭
huāng shān yě lǐng

vùng núi hoang vu

Cụm từ
簧舌
huáng shé

môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Cụm từ
恍神
huǎng shén

mải mê suy nghĩ đâu đâu; mất tập trung

Cụm từ
慌神
huāng shén

bị kích động; hoảng hốt

Cụm từ
皇室
huáng shì

hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia

Cụm từ
黄石
Huáng shí

thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc

Cụm từ