恍若隔世 huǎng ruò gé shì 恍若隔世 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恍若隔世 trong tiếng Việt xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan