恍若隔世
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恍若隔世
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
Giản thể恍若隔世
Phồn thể恍若隔世
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng