恍然醒悟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恍然醒悟
sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
Giản thể恍然醒悟
Phồn thể恍然醒悟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng