恍然醒悟 huǎng rán xǐng wù 恍然醒悟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恍然醒悟 trong tiếng Việt sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan