Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黄土地貌
huáng tǔ dì mào

địa mạo hoàng thổ

Cụm từ
黄土高原
Huáng tǔ Gāo yuán

Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc

Cụm từ
黄腿渔鸮
huáng tuǐ yú xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú cá chân vàng (Ketupa flavipes)

Cụm từ
黄臀鹎
huáng tún bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào ngực nâu (Pycnonotus xanthorrhous)

Cụm từ
环箍
huán gū

cái đai

Cụm từ
环顾
huán gù

nhìn quanh; quan sát

Cụm từ
宦官
huàn guān

thái giám trong triều đình

Cụm từ
环顾四周
huán gù sì zhōu

nhìn xung quanh

Cụm từ
皇位
huáng wèi

ngôi vị Hoàng đế

Cụm từ
黄苇鳽
huáng wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc vàng (Ixobrychus sinensis)

Cụm từ
黄纹拟啄木鸟
huáng wén nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu tai xanh (Megalaima faiostricta)

Cụm từ
荒芜
huāng wú

bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp; mọc hoang

Cụm từ
黄鹀
huáng wú

(loài chim ở Trung Quốc) yellowhammer (Emberiza citrinella)

Cụm từ
荒遐
huāng xiá

vùng hẻo lánh

Cụm từ
黄信
Huáng Xìn

Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử

Cụm từ
黄兴
Huáng Xīng

Hoàng Hưng (1874-1916), chính trị gia cách mạng, cộng sự thân cận của Tôn Dật Tiên, nổi bật trong Cách mạng Tân Hợi 1911 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4], bị sát hại ở Thượng Hải năm 1916

Cụm từ
黄胸柳莺
huáng xiōng liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe vàng (Phylloscopus cantator)

Cụm từ
黄胸鹀
huáng xiōng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngực vàng (Emberiza aureola)

Cụm từ
黄胸织雀
huáng xiōng zhī què

(loài chim ở Trung Quốc) chim thợ dệt ngực vàng (Ploceus philippinus)

Cụm từ
黄癣
huáng xuǎn

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
黄鸭
huáng yā

Vịt đầu vàng (Tadorna ferruginea); giống như 赤麻鴨|赤麻鸭

Cụm từ
谎言
huǎng yán

lời nói dối

Cụm từ
黄岩
Huáng yán

quận Hoàng Nham của thành phố Thai Châu 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
黄岩岛
Huáng yán Dǎo

Đảo Hoàng Nham (ở Biển Đông)

Cụm từ
黄羊
huáng yáng

linh dương gazelle Mông Cổ; Procapra gutturosa

Cụm từ
黄岩区
Huáng yán qū

quận Hoàng Nham của thành phố Thai Châu 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
黄腰柳莺
huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá lưng vàng (Phylloscopus proregulus)

Cụm từ
黄腰太阳鸟
huáng yāo tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đỏ thẫm (Aethopyga siparaja)

Cụm từ
黄腰响蜜䴕
huáng yāo xiǎng mì liè

(loài chim ở Trung Quốc) chỉ điểm ăn mật lưng vàng (Indicator xanthonotus)

Cụm từ
荒野
huāng yě

vùng hoang dã

Cụm từ