Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恍如隔世

huǎng rú gé shì

恍如隔世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恍如隔世 trong tiếng Việt

như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

Tra từ liên quan