恍如隔世 huǎng rú gé shì 恍如隔世 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恍如隔世 trong tiếng Việt như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan