Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
簧舌

huáng shé

簧舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 簧舌 trong tiếng Việt

môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Tra từ liên quan