Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黄南
Huáng nán

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
黄南藏族自治州
Huáng nán Zàng zú Zì zhì zhōu

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
黄南州
Huáng nán zhōu

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
荒年
huāng nián

năm mất mùa

Cụm từ
黄牛
huáng niú

con bò; gia súc; người phe vé; (tiếng địa phương) thất hẹn; (tiếng địa phương) thất hứa

Cụm từ
黄牛票
huáng niú piào

vé chợ đen

Cụm từ
换工
huàn gōng

đổi ca làm việc

Cụm từ
黄牌
huáng pái

(thể thao) thẻ vàng; (nghĩa bóng) sự khiển trách

Cụm từ
黄鹏
huáng péng

chim vàng anh; loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
荒僻
huāng pì

hoang vắng; hẻo lánh; xa xôi

Cụm từ
黄皮
huáng pí

cây hoàng bì (Clausena lansium)

Cụm từ
黄陂
Huáng pí

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
簧片
huáng piàn

lưỡi gà (âm nhạc)

Cụm từ
黄片
huáng piàn

phim người lớn; phim khiêu dâm

Cụm từ
黄嘌呤
huáng piào lìng

xanthine

Cụm từ
黄平
Huáng píng

huyện Hoàng Bình thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
黄平县
Huáng píng xiàn

huyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
黄陂区
Huáng pí qū

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄埔
Huáng pǔ

Quận Hoàng Phố, Quảng Châu; Hoàng Phố (phiên âm cũ); Cảng Quảng Đông

Cụm từ
黄浦
Huáng pǔ

con sông chính chảy qua Thượng Hải; tên một quận ở Thượng Hải

Cụm từ
黄浦江
Huáng pǔ jiāng

sông Hoàng Phố ở Thượng Hải

Cụm từ
黄埔军校
Huáng pǔ Jūn xiào

Học viện Quân sự Hoàng Phố

Cụm từ
黄埔区
Huáng pǔ Qū

Quận Hoàng Phố của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
黄浦区
Huáng pǔ qū

quận Hoàng Phố, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
荒弃
huāng qì

bỏ hoang; để lãng phí

Cụm từ
黄耆
huáng qí

cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus; hoàng kỳ 黃芪|黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
黄芪
huáng qí

hoàng kỳ (dùng trong y học cổ truyền); Astragalus membranaceus hoặc Astragalus mongholicus

Cụm từ
黄秋葵
huáng qiū kuí

đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây

Cụm từ
皇权
huáng quán

quyền lực hoàng gia

Cụm từ
黄泉
Huáng quán

suối vàng; âm phủ trong thần thoại Trung Quốc; tương đương với địa ngục hoặc âm ti

Cụm từ