Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恍若

huǎng ruò

恍若 là gì?

恍若 [huǎng ruò] có nghĩa là như thể; giống như; tựa như.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恍若 trong tiếng Việt

  1. như thể
  2. giống như
  3. tựa như

Cách đọc và ghi nhớ 恍若

恍若 được đọc là huǎng ruò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như thể; giống như; tựa như”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan