Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报恩報恩

bào ēn

报恩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报恩 trong tiếng Việt

báo đáp ân đức; báo đáp lòng tốt

Tra từ liên quan